Xà gồ tại sắt thép Mạnh Tiến Phát
Sản phẩm · Sắt thép & xây dựng

Xà gồ tại sắt thép Mạnh Tiến Phát

Mạnh Tiến Phát
5.0
1 đánh giá đã duyệt
Liên hệ

Xà gồ tại Sắt Thép Mạnh Tiến Phát là dòng sản phẩm thép được sử dụng phổ biến trong kết cấu mái, nhà xưởng, nhà thép tiền chế và các công trình dân dụng. Sản phẩm có nhiều quy cách, chủng loại và độ dày, đáp ứng nhu cầu thi công từ công trình nhỏ đến dự án quy mô lớn.

Khu vựcCác tình miền nam, miền trung, miền tây
Cập nhật14/08/2026

Ưu điểm và hạn chế

Điểm đáng cân nhắc

  • Đa dạng chủng loại: Có xà gồ C, xà gồ Z với nhiều kích thước và độ dày khác nhau.
  • Khả năng chịu lực tốt: Phù hợp làm khung mái, hệ giằng và các hạng mục kết cấu.
  • Dễ thi công: Trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển, lắp đặt và gia công.
  • Nguồn hàng đa dạng: Có thể đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng và quy mô công trình.
  • Tư vấn theo nhu cầu: Khách hàng có thể lựa chọn quy cách xà gồ dựa trên thiết kế, tải trọng và mục đích sử dụng.

Hạn chế cần biết

  • Giá xà gồ có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, số lượng và thời điểm đặt hàng.
  • Với công trình có yêu cầu chịu tải cao, cần lựa chọn đúng tiết diện và độ dày theo thiết kế kỹ thuật.
  • Chi phí vận chuyển có thể khác nhau tùy vào khu vực giao hàng và khối lượng sản phẩm.

Đánh giá chi tiết

Xà gồ là một trong những vật liệu xây dựng không thể thiếu, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên hệ thống khung mái, khung tường và các kết cấu chịu lực cho công trình. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát là một trong những địa chỉ uy tín hàng đầu tại khu vực phía Nam, chuyên cung cấp các sản phẩm xà gồ chất lượng cao . Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu về các loại xà gồ cung cấp bởi Mạnh Tiến Phát, bảng báo giá mới nhất, cũng như những lưu ý khi lựa chọn để đảm bảo sự bền vững cho công trình của bạn.

1. Xà Gồ Là Gì?

Xà gồ (hay còn gọi là xà gồ thép, purlin) là một loại thép hình được sử dụng như một dầm phụ trong kết cấu xây dựng, có nhiệm vụ đỡ các vật liệu mái hoặc tường. Trong các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, xà gồ là thành phần trung gian quan trọng kết nối khung thép chính (cột và kèo) với hệ thống mái và tường bao che .

Xà gồ tại Mạnh Tiến Phát được gia công và cung cấp với ba kiểu dáng chính: xà gồ chữ C, xà gồ chữ Z và xà gồ hộp. Mỗi loại đều có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, đáp ứng đa dạng nhu cầu kỹ thuật của từng công trình .

1.1 Xà Gồ Chữ C (C Shape Purlin)

Xà gồ chữ C có tiết diện hình chữ C, với cánh trên và cánh dưới vuông góc với bụng. Đây là loại phổ biến nhất, thường được sử dụng làm xà gồ mái, xà gồ tường cho các công trình nhẹ và vừa. Xà gồ C có khả năng chịu tải trọng đứng và tải trọng gió tốt, dễ dàng gia công và lắp đặt .

1.2 Xà Gồ Chữ Z (Z Shape Purlin)

Xà gồ chữ Z có tiết diện hình chữ Z với cánh trên và cánh dưới song song nhưng ngược chiều nhau. Đặc điểm nổi bật của xà gồ Z là khả năng ghép chồng lên nhau tại các vị trí gối, giúp tạo thành một hệ thống liên tục, tăng cường đáng kể độ cứng và khả năng chịu tải trọng tác động. Loại xà gồ này thường được dùng cho các công trình có nhịp lớn, tải trọng nặng hoặc yêu cầu khoảng cách xà gồ xa hơn, tối ưu chi phí .

1.3 Xà Gồ Hộp (Box Purlin)

Xà gồ hộp có tiết diện hình hộp chữ nhật hoặc vuông, được tạo thành từ các tấm thép cán nóng hoặc uốn lạnh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao và độ cứng vững vượt trội nhờ cấu trúc kín, bốn cạnh chịu lực đều. Xà gồ hộp thường được sử dụng làm dầm chính, khung cửa, hoặc các kết cấu chịu tải trọng lớn và xuất hiện nhiều trong các công trình công cộng, trung tâm thương mại .

2. Báo Giá Xà Gồ Hòa Phát tại Mạnh Tiến Phát

Là một trong những đại lý cấp 1 của thương hiệu Hòa Phát – nhà sản xuất thép hàng đầu Việt Nam – Mạnh Tiến Phát cung cấp các sản phẩm xà gồ đạt chuẩn chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng với mức giá ưu đãi . Dưới đây là bảng báo giá chi tiết các loại xà gồ Hòa Phát đang được niêm yết, được tổng hợp và cập nhật mới nhất. Lưu ý rằng giá cả có thể thay đổi theo từng thời điểm và tình hình thị trường, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đến phòng kinh doanh để nhận báo giá chính xác nhất .

2.1 Bảng Giá Xà Gồ C Hòa Phát

Xà gồ C Hòa Phát được cung cấp đa dạng quy cách với các bề mặt: đen (thép cán nóng), mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng .

Bảng giá xà gồ C Hòa Phát (VNĐ/m)
Quy cách (mm) Độ dày (mm) Bề mặt
Đen Mạ kẽm Mạ kẽm nhúng nóng
C80 x 401.523,00027,00030,000
1.827,00032,00036,000
2.030,00036,00040,000
2.434,00040,00045,000
C100 x 501.528,00033,00037,000
1.833,00039,00044,000
2.037,00044,00049,000
2.444,00052,00058,000
2.950,00067,00072,000
C125 x 501.530,00036,00040,000
1.836,00043,00048,000
2.040,00048,00053,000
2.448,00057,00063,000
2.954,00070,00078,000
C150 x 501.535,00042,00047,000
1.842,00050,00056,000
2.047,00055,00062,000
2.455,00066,00074,000
2.962,00077,00085,000
C150 x 651.538,00046,00050,000
1.845,00054,00059,000
2.050,00059,00065,000
2.458,00070,00077,000
2.965,00081,00088,000
C180 x 501.539,00046,00052,000
1.846,00055,00062,000
2.051,00061,00069,000
2.461,00073,00082,000
2.965,00080,00090,000
C180 x 651.543,00051,00057,000
1.851,00061,00068,000
2.056,00067,00075,000
2.467,00080,00091,000
2.9131,000136,000
C200 x 501.549,00055,000
1.859,00066,000
2.065,00073,000
2.478,00087,000
2.9130,000132,000
C200 x 651.554,00060,000
1.864,00072,000
2.071,00080,000
2.485,00095,000
2.9142,000145,000
C250 x 501.884,00087,000
2.093,00096,000
2.4115,000119,000
2.9149,00014,000 (có thể là 140,000)
C250 x 652.0101,000106,000
2.4125,000163,000
2.9161,000

2.2 Bảng Giá Xà Gồ Z Hòa Phát

Tương tự, xà gồ Z Hòa Phát cũng có các tùy chọn bề mặt khác nhau, phù hợp với điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật đa dạng .

Bảng giá xà gồ Z Hòa Phát (VNĐ/m)
Quy cách (mm) Độ dày (mm) Bề mặt
Đen Mạ kẽm Mạ kẽm nhúng nóng
Z125 x 52 x 581.538,00042,00045,000
1.847,00051,00053,000
2.054,00079,00059,000
2.460,000105,00079,000
2.975,000131,000112,000
Z150 x 65 x 681.543,00048,00052,000
1.851,00057,00062,000
2.059,00066,00075,000
2.472,00080,00085,000
2.991,000100,000105,000
3.099,000110,000115,000
Z180 x 65 x 681.856,00066,00071,000
2.065,00077,00083,000
2.480,00095,000102,000
2.9100,000118,000127,000
3.0109,000129,000139,000
Z200 x 65 x 681.864,00075,00081,000
2.074,00087,00093,000
2.491,000107,000115,000
2.9115,000135,000144,000
3.0124,000145,000155,000
Z250 x 62 x 682.088,000105,000110,000
2.4100,000128,000136,000
2.9117,000143,000152,000
3.0125,000177,000187,000

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Để có báo giá chính xác nhất theo nhu cầu, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc các phòng kinh doanh của Mạnh Tiến Phát .

3. Các dòng sản phẩm khác tại Mạnh Tiến Phát

Bên cạnh xà gồ, để đáp ứng toàn diện nhu cầu của một công trình xây dựng, Mạnh Tiến Phát còn cung cấp đa dạng các loại vật tư sắt thép khác. Khách hàng có thể tham khảo bảng báo giá chi tiết cho từng sản phẩm tại các liên kết sau:

  • Báo giá thép hộp – Cung cấp thép hộp vuông và chữ nhật đen, mạ kẽm với kích thước đa dạng.
  • Báo giá thép hình – Các loại thép U, I, V, H dùng làm khung chịu lực chính cho công trình.
  • Báo giá thép tấm – Thép tấm, thép cuộn dùng trong kết cấu chế tạo máy, đóng tàu, thùng xe.
  • Báo giá sắt thép xây dựng – Các loại thép cây, thép cuộn (thép phi) từ các thương hiệu lớn phục vụ bê tông cốt thép.
  • Báo giá thép Hòa Phát – Bảng báo giá riêng cho toàn bộ dòng sản phẩm thép mang thương hiệu Hòa Phát.
  • Báo giá thép ống – Thép ống tròn đen và mạ kẽm dùng cho các hệ thống đường ống và kết cấu.
  • Báo giá tôn xây dựng – Các loại tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn màu, tôn cách nhiệt dùng cho mái và tường bao.
  • Bảng tra barem thép – Công cụ hữu ích giúp tra cứu trọng lượng và kích thước của các loại thép tiêu chuẩn.

4. Kinh nghiệm lựa chọn xà gồ phù hợp

4.1 Xác định nhu cầu sử dụng

Để lựa chọn đúng loại xà gồ, cần xác định rõ chức năng và tải trọng mà nó phải chịu đựng:

  • Xà gồ mái: Chịu tải trọng từ mái (tôn, ngói) và tải trọng gió. Cần tính toán bước xà gồ (khoảng cách giữa các xà gồ) dựa trên độ dày và loại vật liệu lợp mái.
  • Xà gồ tường: Chịu tải trọng từ tôn tường và áp lực gió, chủ yếu có tác dụng liên kết và tạo bề mặt phẳng cho tường bao che.
  • Xà gồ hộp: Thường được sử dụng làm xà gồ chính hoặc dầm phụ cho các công trình có yêu cầu chịu lực và độ cứng cao hơn.

4.2 Chọn kích thước và độ dày

Kích thước và độ dày của xà gồ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ võng của kết cấu. Thông thường, xà gồ có chiều cao (h) càng lớn, khả năng chịu uốn càng tốt. Độ dày (mm) thể hiện khả năng chịu nén và chống gỉ. Nên tham khảo bảng tra sức chịu tải hoặc nhờ đội ngũ kỹ thuật tư vấn để lựa chọn quy cách phù hợp nhất với từng công trình, tránh lãng phí hoặc thiếu an toàn .

4.3 Lựa chọn bề mặt mạ phù hợp

Tùy thuộc vào môi trường xây dựng, việc lựa chọn bề mặt xà gồ sẽ quyết định đến tuổi thọ và chi phí bảo trì .

  • Xà gồ đen: Chi phí thấp nhất, thường dùng cho các công trình tạm hoặc trong nhà, ít bị tác động bởi độ ẩm.
  • Xà gồ mạ kẽm: Lớp kẽm phủ giúp bảo vệ thép khỏi rỉ sét, tăng tuổi thọ, là lựa chọn lý tưởng cho các công trình trong môi trường thông thường.
  • Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng: Lớp mạ dày, khả năng chống ăn mòn vượt trội, thường được sử dụng trong môi trường ẩm ướt, hóa chất, ven biển hoặc các khu công nghiệp nặng.

4.4 Chọn nhà cung cấp uy tín

Để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm, việc chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố sống còn. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, là đại lý cấp 1 của các thương hiệu thép hàng đầu và sở hữu hệ thống kho bãi rộng khắp, Mạnh Tiến Phát là sự lựa chọn đáng tin cậy . Công ty cung cấp sản phẩm chính hãng, có giấy chứng nhận xuất xứ, đảm bảo số lượng và chất lượng .

5. Tại sao nên chọn mua xà gồ tại Mạnh Tiến Phát?

  • Sản phẩm chính hãng, đa dạng: Là đại lý cấp 1 của Hòa Phát, Thép Miền Nam và nhiều thương hiệu lớn khác, Mạnh Tiến Phát cam kết cung cấp xà gồ và các sản phẩm sắt thép chính hãng 100% .
  • Giá cả cạnh tranh: Nhờ quan hệ hợp tác trực tiếp với các nhà máy, Mạnh Tiến Phát luôn mang đến cho khách hàng mức giá cạnh tranh nhất thị trường, nhiều chiết khấu cho khách hàng mua số lượng lớn .
  • Hệ thống kho bãi rộng khắp: Với 8 địa điểm và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận, Mạnh Tiến Phát có thể đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh chóng, tiết kiệm chi phí vận chuyển cho khách hàng .
  • Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên kinh doanh giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn, báo giá 24/7, giúp quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình .
  • Dịch vụ vận chuyển hỗ trợ: Ngoài cung cấp vật tư, công ty còn hỗ trợ vận chuyển hàng tận công trình bằng đội xe tải và xe cẩu đa dạng, giúp giải phóng tối đa thời gian và công sức cho khách hàng .

6. Liên hệ với Mạnh Tiến Phát để được tư vấn và báo giá

Để nhận được báo giá xà gồ mới nhất cũng như các sản phẩm thép khác, cùng với sự tư vấn chi tiết nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát thông qua các kênh liên hệ dưới đây.

6.1 Văn phòng giao dịch và kho hàng

  • Địa chỉ 1: 550 Đường Cộng Hòa – Phường 13 – Quận Tân Bình – Thành phố Hồ Chí Minh
  • Địa chỉ 2: 54 Đường Bà Điểm 12 – ấp Nam Lân – xã Bà Điểm – Hóc Môn – TPHCM
  • Địa chỉ 3: 30 Quốc Lộ 22 (Ngã tư Trung Chánh) – xã Bà Điểm – Hóc Môn – Thành phố Hồ Chí Minh
  • Địa chỉ 4: 561 Điện Biên Phủ – Phường 25 – Quận Bình Thạnh – Thành phố Hồ Chí Minh
  • Địa chỉ 5: 121 Phan Văn Hớn – xã Bà Điểm – Huyện Hóc Môn – Thành phố Hồ Chí Minh
  • Địa chỉ 6: 131 ĐT 743 – KCN Sóng Thần 1 – Thuận An – Bình Dương
  • Địa chỉ 7: Lô 2 Đường Song Hành – KCN Tân Tạo – Quận Bình Tân – Thành phố Hồ Chí Minh
  • Địa chỉ 8: 39A Nguyễn Văn Bứa – Xuân Thới Sơn – Hóc Môn – Thành phố Hồ Chí Minh

6.2 Phòng Kinh Doanh Miền Nam

Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với các nhân viên kinh doanh chuyên nghiệp để được tư vấn và báo giá nhanh nhất:

  • Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan)
  • Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan)
  • Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy)
  • Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu)
  • Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến)
  • Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai)
  • Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh)
  • Hotline 8: 0909.601.456 (Mr Nhung)

Email: thepmtp@gmail.com

Kết luận

Xà gồ là một phần thiết yếu của kết cấu xây dựng hiện đại, việc lựa chọn đúng loại, kích thước và chất liệu là then chốt để đảm bảo sự vững chắc và tuổi thọ của công trình. Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát tự hào là một trong những nhà phân phối hàng đầu, không chỉ cung cấp sản phẩm xà gồ và sắt thép đa dạng, chính hãng từ các thương hiệu uy tín, mà còn mang đến mức giá cạnh tranh cùng dịch vụ vận chuyển nhanh chóng . Với hệ thống kho bãi rộng khắp và đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, Mạnh Tiến Phát là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình, từ dân dụng đến công nghiệp trên khắp khu vực miền Nam .

Để sở hữu sản phẩm xà gồ chất lượng với giá tốt nhất, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Mạnh Tiến Phát để được phục vụ.

Đánh giá từ người dùng

d
dailyinox14/08/2026

Tôi đã tìm hiểu và tham khảo xà gồ tại Sắt Thép Mạnh Tiến Phát để phục vụ nhu cầu làm kết cấu mái. Nhìn chung, bên này c

Điểm tôi thấy khá thuận tiện là có thể lựa chọn xà gồ theo kích thước và độ dày phù hợp với từng hạng mục. Nếu chưa chắc nên dùng loại C hay Z hoặc chọn độ dày nào, nên trao đổi trực tiếp với bên bán để được tư vấn theo tải trọng và thiết kế thực tế thay vì chỉ chọn theo giá.
Mức giá tham khảo được cập nhật khá chi tiết theo từng quy cách, nhưng khi mua thực tế vẫn nên hỏi lại giá tại thời điểm đặt hàng vì giá thép có thể thay đổi. Với đơn hàng công trình, tôi cũng khuyên nên xác nhận trước về chiều dài cắt, số lượng, tiêu chuẩn thép, chứng từ chất lượng và phí vận chuyển để tránh phát sinh sau này.
Nhìn chung, Mạnh Tiến Phát phù hợp với người cần tìm nhiều quy cách xà gồ và muốn lấy vật tư đồng bộ cho công trình. Các sản phẩm được giới thiệu phục vụ nhiều nhu cầu như làm mái nhà, nhà kho, nhà xưởng và kết cấu thép.

Điểm tốt: Có nhiều lựa chọn xà gồ C và Z, loại đen hoặc mạ kẽm. Quy cách và độ dày khá đa dạng, dễ lựa chọn theo nhu cầu. Có hỗ trợ cắt xà gồ theo yêu cầu đối với một số sản phẩm. Có thể tham khảo giá theo từng kích thước trước khi đặt hàng. Phù hợp với cả nhu cầu dân dụng và các công trình nhà xưởng, nhà kho.
Điểm hạn chế: Giá tham khảo không nên xem là giá cố định; cần xác nhận lại khi mua. Có khá nhiều quy cách nên người không chuyên dễ chọn sai kích thước hoặc độ dày nếu không có bản vẽ/tư vấn kỹ thuật. Với đơn hàng số lượng lớn, nên kiểm tra kỹ tiêu chuẩn, nguồn gốc và chứng từ chất lượng trước khi nhận. Nên hỏi rõ chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng, nhất là khi công trình cần vật tư gấp.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Đăng nhập để viết đánh giá

Tài khoản giúp mỗi người chỉ có một đánh giá cho mỗi sản phẩm hoặc dịch vụ.

Đăng nhập

Có thể bạn cũng quan tâm