Xà gồ là một trong những vật liệu xây dựng không thể thiếu, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên hệ thống khung mái, khung tường và các kết cấu chịu lực cho công trình. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát là một trong những địa chỉ uy tín hàng đầu tại khu vực phía Nam, chuyên cung cấp các sản phẩm xà gồ chất lượng cao . Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu về các loại xà gồ cung cấp bởi Mạnh Tiến Phát, bảng báo giá mới nhất, cũng như những lưu ý khi lựa chọn để đảm bảo sự bền vững cho công trình của bạn.
1. Xà Gồ Là Gì?
Xà gồ (hay còn gọi là xà gồ thép, purlin) là một loại thép hình được sử dụng như một dầm phụ trong kết cấu xây dựng, có nhiệm vụ đỡ các vật liệu mái hoặc tường. Trong các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, xà gồ là thành phần trung gian quan trọng kết nối khung thép chính (cột và kèo) với hệ thống mái và tường bao che .
Xà gồ tại Mạnh Tiến Phát được gia công và cung cấp với ba kiểu dáng chính: xà gồ chữ C, xà gồ chữ Z và xà gồ hộp. Mỗi loại đều có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, đáp ứng đa dạng nhu cầu kỹ thuật của từng công trình .
1.1 Xà Gồ Chữ C (C Shape Purlin)
Xà gồ chữ C có tiết diện hình chữ C, với cánh trên và cánh dưới vuông góc với bụng. Đây là loại phổ biến nhất, thường được sử dụng làm xà gồ mái, xà gồ tường cho các công trình nhẹ và vừa. Xà gồ C có khả năng chịu tải trọng đứng và tải trọng gió tốt, dễ dàng gia công và lắp đặt .
1.2 Xà Gồ Chữ Z (Z Shape Purlin)
Xà gồ chữ Z có tiết diện hình chữ Z với cánh trên và cánh dưới song song nhưng ngược chiều nhau. Đặc điểm nổi bật của xà gồ Z là khả năng ghép chồng lên nhau tại các vị trí gối, giúp tạo thành một hệ thống liên tục, tăng cường đáng kể độ cứng và khả năng chịu tải trọng tác động. Loại xà gồ này thường được dùng cho các công trình có nhịp lớn, tải trọng nặng hoặc yêu cầu khoảng cách xà gồ xa hơn, tối ưu chi phí .
1.3 Xà Gồ Hộp (Box Purlin)
Xà gồ hộp có tiết diện hình hộp chữ nhật hoặc vuông, được tạo thành từ các tấm thép cán nóng hoặc uốn lạnh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao và độ cứng vững vượt trội nhờ cấu trúc kín, bốn cạnh chịu lực đều. Xà gồ hộp thường được sử dụng làm dầm chính, khung cửa, hoặc các kết cấu chịu tải trọng lớn và xuất hiện nhiều trong các công trình công cộng, trung tâm thương mại .
2. Báo Giá Xà Gồ Hòa Phát tại Mạnh Tiến Phát
Là một trong những đại lý cấp 1 của thương hiệu Hòa Phát – nhà sản xuất thép hàng đầu Việt Nam – Mạnh Tiến Phát cung cấp các sản phẩm xà gồ đạt chuẩn chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng với mức giá ưu đãi . Dưới đây là bảng báo giá chi tiết các loại xà gồ Hòa Phát đang được niêm yết, được tổng hợp và cập nhật mới nhất. Lưu ý rằng giá cả có thể thay đổi theo từng thời điểm và tình hình thị trường, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đến phòng kinh doanh để nhận báo giá chính xác nhất .
2.1 Bảng Giá Xà Gồ C Hòa Phát
Xà gồ C Hòa Phát được cung cấp đa dạng quy cách với các bề mặt: đen (thép cán nóng), mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng .
Bảng giá xà gồ C Hòa Phát (VNĐ/m) | Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Bề mặt |
| Đen | Mạ kẽm | Mạ kẽm nhúng nóng |
| C80 x 40 | 1.5 | 23,000 | 27,000 | 30,000 |
| 1.8 | 27,000 | 32,000 | 36,000 |
| 2.0 | 30,000 | 36,000 | 40,000 |
| 2.4 | 34,000 | 40,000 | 45,000 |
| C100 x 50 | 1.5 | 28,000 | 33,000 | 37,000 |
| 1.8 | 33,000 | 39,000 | 44,000 |
| 2.0 | 37,000 | 44,000 | 49,000 |
| 2.4 | 44,000 | 52,000 | 58,000 |
| 2.9 | 50,000 | 67,000 | 72,000 |
| C125 x 50 | 1.5 | 30,000 | 36,000 | 40,000 |
| 1.8 | 36,000 | 43,000 | 48,000 |
| 2.0 | 40,000 | 48,000 | 53,000 |
| 2.4 | 48,000 | 57,000 | 63,000 |
| 2.9 | 54,000 | 70,000 | 78,000 |
| C150 x 50 | 1.5 | 35,000 | 42,000 | 47,000 |
| 1.8 | 42,000 | 50,000 | 56,000 |
| 2.0 | 47,000 | 55,000 | 62,000 |
| 2.4 | 55,000 | 66,000 | 74,000 |
| 2.9 | 62,000 | 77,000 | 85,000 |
| C150 x 65 | 1.5 | 38,000 | 46,000 | 50,000 |
| 1.8 | 45,000 | 54,000 | 59,000 |
| 2.0 | 50,000 | 59,000 | 65,000 |
| 2.4 | 58,000 | 70,000 | 77,000 |
| 2.9 | 65,000 | 81,000 | 88,000 |
| C180 x 50 | 1.5 | 39,000 | 46,000 | 52,000 |
| 1.8 | 46,000 | 55,000 | 62,000 |
| 2.0 | 51,000 | 61,000 | 69,000 |
| 2.4 | 61,000 | 73,000 | 82,000 |
| 2.9 | 65,000 | 80,000 | 90,000 |
| C180 x 65 | 1.5 | 43,000 | 51,000 | 57,000 |
| 1.8 | 51,000 | 61,000 | 68,000 |
| 2.0 | 56,000 | 67,000 | 75,000 |
| 2.4 | 67,000 | 80,000 | 91,000 |
| 2.9 | – | 131,000 | 136,000 |
| C200 x 50 | 1.5 | – | 49,000 | 55,000 |
| 1.8 | – | 59,000 | 66,000 |
| 2.0 | – | 65,000 | 73,000 |
| 2.4 | – | 78,000 | 87,000 |
| 2.9 | – | 130,000 | 132,000 |
| C200 x 65 | 1.5 | – | 54,000 | 60,000 |
| 1.8 | – | 64,000 | 72,000 |
| 2.0 | – | 71,000 | 80,000 |
| 2.4 | – | 85,000 | 95,000 |
| 2.9 | – | 142,000 | 145,000 |
| C250 x 50 | 1.8 | – | 84,000 | 87,000 |
| 2.0 | – | 93,000 | 96,000 |
| 2.4 | – | 115,000 | 119,000 |
| 2.9 | – | 149,000 | 14,000 (có thể là 140,000) |
| C250 x 65 | 2.0 | – | 101,000 | 106,000 |
| 2.4 | – | 125,000 | 163,000 |
| 2.9 | – | 161,000 | – |
2.2 Bảng Giá Xà Gồ Z Hòa Phát
Tương tự, xà gồ Z Hòa Phát cũng có các tùy chọn bề mặt khác nhau, phù hợp với điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật đa dạng .
Bảng giá xà gồ Z Hòa Phát (VNĐ/m) | Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Bề mặt |
| Đen | Mạ kẽm | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Z125 x 52 x 58 | 1.5 | 38,000 | 42,000 | 45,000 |
| 1.8 | 47,000 | 51,000 | 53,000 |
| 2.0 | 54,000 | 79,000 | 59,000 |
| 2.4 | 60,000 | 105,000 | 79,000 |
| 2.9 | 75,000 | 131,000 | 112,000 |
| Z150 x 65 x 68 | 1.5 | 43,000 | 48,000 | 52,000 |
| 1.8 | 51,000 | 57,000 | 62,000 |
| 2.0 | 59,000 | 66,000 | 75,000 |
| 2.4 | 72,000 | 80,000 | 85,000 |
| 2.9 | 91,000 | 100,000 | 105,000 |
| 3.0 | 99,000 | 110,000 | 115,000 |
| Z180 x 65 x 68 | 1.8 | 56,000 | 66,000 | 71,000 |
| 2.0 | 65,000 | 77,000 | 83,000 |
| 2.4 | 80,000 | 95,000 | 102,000 |
| 2.9 | 100,000 | 118,000 | 127,000 |
| 3.0 | 109,000 | 129,000 | 139,000 |
| Z200 x 65 x 68 | 1.8 | 64,000 | 75,000 | 81,000 |
| 2.0 | 74,000 | 87,000 | 93,000 |
| 2.4 | 91,000 | 107,000 | 115,000 |
| 2.9 | 115,000 | 135,000 | 144,000 |
| 3.0 | 124,000 | 145,000 | 155,000 |
| Z250 x 62 x 68 | 2.0 | 88,000 | 105,000 | 110,000 |
| 2.4 | 100,000 | 128,000 | 136,000 |
| 2.9 | 117,000 | 143,000 | 152,000 |
| 3.0 | 125,000 | 177,000 | 187,000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Để có báo giá chính xác nhất theo nhu cầu, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc các phòng kinh doanh của Mạnh Tiến Phát .
3. Các dòng sản phẩm khác tại Mạnh Tiến Phát
Bên cạnh xà gồ, để đáp ứng toàn diện nhu cầu của một công trình xây dựng, Mạnh Tiến Phát còn cung cấp đa dạng các loại vật tư sắt thép khác. Khách hàng có thể tham khảo bảng báo giá chi tiết cho từng sản phẩm tại các liên kết sau:
- Báo giá thép hộp – Cung cấp thép hộp vuông và chữ nhật đen, mạ kẽm với kích thước đa dạng.
- Báo giá thép hình – Các loại thép U, I, V, H dùng làm khung chịu lực chính cho công trình.
- Báo giá thép tấm – Thép tấm, thép cuộn dùng trong kết cấu chế tạo máy, đóng tàu, thùng xe.
- Báo giá sắt thép xây dựng – Các loại thép cây, thép cuộn (thép phi) từ các thương hiệu lớn phục vụ bê tông cốt thép.
- Báo giá thép Hòa Phát – Bảng báo giá riêng cho toàn bộ dòng sản phẩm thép mang thương hiệu Hòa Phát.
- Báo giá thép ống – Thép ống tròn đen và mạ kẽm dùng cho các hệ thống đường ống và kết cấu.
- Báo giá tôn xây dựng – Các loại tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn màu, tôn cách nhiệt dùng cho mái và tường bao.
- Bảng tra barem thép – Công cụ hữu ích giúp tra cứu trọng lượng và kích thước của các loại thép tiêu chuẩn.
4. Kinh nghiệm lựa chọn xà gồ phù hợp
4.1 Xác định nhu cầu sử dụng
Để lựa chọn đúng loại xà gồ, cần xác định rõ chức năng và tải trọng mà nó phải chịu đựng:
- Xà gồ mái: Chịu tải trọng từ mái (tôn, ngói) và tải trọng gió. Cần tính toán bước xà gồ (khoảng cách giữa các xà gồ) dựa trên độ dày và loại vật liệu lợp mái.
- Xà gồ tường: Chịu tải trọng từ tôn tường và áp lực gió, chủ yếu có tác dụng liên kết và tạo bề mặt phẳng cho tường bao che.
- Xà gồ hộp: Thường được sử dụng làm xà gồ chính hoặc dầm phụ cho các công trình có yêu cầu chịu lực và độ cứng cao hơn.
4.2 Chọn kích thước và độ dày
Kích thước và độ dày của xà gồ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ võng của kết cấu. Thông thường, xà gồ có chiều cao (h) càng lớn, khả năng chịu uốn càng tốt. Độ dày (mm) thể hiện khả năng chịu nén và chống gỉ. Nên tham khảo bảng tra sức chịu tải hoặc nhờ đội ngũ kỹ thuật tư vấn để lựa chọn quy cách phù hợp nhất với từng công trình, tránh lãng phí hoặc thiếu an toàn .
4.3 Lựa chọn bề mặt mạ phù hợp
Tùy thuộc vào môi trường xây dựng, việc lựa chọn bề mặt xà gồ sẽ quyết định đến tuổi thọ và chi phí bảo trì .
- Xà gồ đen: Chi phí thấp nhất, thường dùng cho các công trình tạm hoặc trong nhà, ít bị tác động bởi độ ẩm.
- Xà gồ mạ kẽm: Lớp kẽm phủ giúp bảo vệ thép khỏi rỉ sét, tăng tuổi thọ, là lựa chọn lý tưởng cho các công trình trong môi trường thông thường.
- Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng: Lớp mạ dày, khả năng chống ăn mòn vượt trội, thường được sử dụng trong môi trường ẩm ướt, hóa chất, ven biển hoặc các khu công nghiệp nặng.
4.4 Chọn nhà cung cấp uy tín
Để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm, việc chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố sống còn. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, là đại lý cấp 1 của các thương hiệu thép hàng đầu và sở hữu hệ thống kho bãi rộng khắp, Mạnh Tiến Phát là sự lựa chọn đáng tin cậy . Công ty cung cấp sản phẩm chính hãng, có giấy chứng nhận xuất xứ, đảm bảo số lượng và chất lượng .
5. Tại sao nên chọn mua xà gồ tại Mạnh Tiến Phát?
- Sản phẩm chính hãng, đa dạng: Là đại lý cấp 1 của Hòa Phát, Thép Miền Nam và nhiều thương hiệu lớn khác, Mạnh Tiến Phát cam kết cung cấp xà gồ và các sản phẩm sắt thép chính hãng 100% .
- Giá cả cạnh tranh: Nhờ quan hệ hợp tác trực tiếp với các nhà máy, Mạnh Tiến Phát luôn mang đến cho khách hàng mức giá cạnh tranh nhất thị trường, nhiều chiết khấu cho khách hàng mua số lượng lớn .
- Hệ thống kho bãi rộng khắp: Với 8 địa điểm và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận, Mạnh Tiến Phát có thể đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh chóng, tiết kiệm chi phí vận chuyển cho khách hàng .
- Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên kinh doanh giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn, báo giá 24/7, giúp quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình .
- Dịch vụ vận chuyển hỗ trợ: Ngoài cung cấp vật tư, công ty còn hỗ trợ vận chuyển hàng tận công trình bằng đội xe tải và xe cẩu đa dạng, giúp giải phóng tối đa thời gian và công sức cho khách hàng .
6. Liên hệ với Mạnh Tiến Phát để được tư vấn và báo giá
Để nhận được báo giá xà gồ mới nhất cũng như các sản phẩm thép khác, cùng với sự tư vấn chi tiết nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát thông qua các kênh liên hệ dưới đây.
6.1 Văn phòng giao dịch và kho hàng
- Địa chỉ 1: 550 Đường Cộng Hòa – Phường 13 – Quận Tân Bình – Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ 2: 54 Đường Bà Điểm 12 – ấp Nam Lân – xã Bà Điểm – Hóc Môn – TPHCM
- Địa chỉ 3: 30 Quốc Lộ 22 (Ngã tư Trung Chánh) – xã Bà Điểm – Hóc Môn – Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ 4: 561 Điện Biên Phủ – Phường 25 – Quận Bình Thạnh – Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ 5: 121 Phan Văn Hớn – xã Bà Điểm – Huyện Hóc Môn – Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ 6: 131 ĐT 743 – KCN Sóng Thần 1 – Thuận An – Bình Dương
- Địa chỉ 7: Lô 2 Đường Song Hành – KCN Tân Tạo – Quận Bình Tân – Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ 8: 39A Nguyễn Văn Bứa – Xuân Thới Sơn – Hóc Môn – Thành phố Hồ Chí Minh
6.2 Phòng Kinh Doanh Miền Nam
Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với các nhân viên kinh doanh chuyên nghiệp để được tư vấn và báo giá nhanh nhất:
- Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan)
- Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan)
- Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy)
- Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu)
- Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến)
- Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai)
- Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh)
- Hotline 8: 0909.601.456 (Mr Nhung)
Email: thepmtp@gmail.com
Kết luận
Xà gồ là một phần thiết yếu của kết cấu xây dựng hiện đại, việc lựa chọn đúng loại, kích thước và chất liệu là then chốt để đảm bảo sự vững chắc và tuổi thọ của công trình. Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát tự hào là một trong những nhà phân phối hàng đầu, không chỉ cung cấp sản phẩm xà gồ và sắt thép đa dạng, chính hãng từ các thương hiệu uy tín, mà còn mang đến mức giá cạnh tranh cùng dịch vụ vận chuyển nhanh chóng . Với hệ thống kho bãi rộng khắp và đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, Mạnh Tiến Phát là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình, từ dân dụng đến công nghiệp trên khắp khu vực miền Nam .
Để sở hữu sản phẩm xà gồ chất lượng với giá tốt nhất, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Mạnh Tiến Phát để được phục vụ.